
Model: LS-110
Hãng sản xuất: KDSI
Chức năng: Đo và hiển thị tần số
Dải đo tần số: 45Hz – 55Hz
Điện áp hoạt động: 380V AC (3 pha)
Loại đồng hồ: Analog (kim chỉ thị)
Độ chính xác: ±0.5Hz (tùy điều kiện hoạt động)
Kiểu lắp: Âm tủ điện hoặc bảng điều khiển
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Model: LS-110
Hãng sản xuất: KDSI
Chức năng: Đo và hiển thị tần số
Dải đo tần số: 45Hz – 55Hz
Điện áp hoạt động: 380V AC (3 pha)
Loại đồng hồ: Analog (kim chỉ thị)
Độ chính xác: ±0.5Hz (tùy điều kiện hoạt động)
Kiểu lắp: Âm tủ điện hoặc bảng điều khiển
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | F96-SM |
Loại thiết bị | Đồng hồ hòa đồng bộ (Synchronoscope) |
Điện áp định mức | 380V AC |
Tần số hoạt động | 50 – 60 Hz |
Hiển thị | Kim xoay chỉ hướng đồng bộ |
Độ chính xác | Class 1.5 |
Kiểu lắp đặt | Âm tủ (Panel mount) |
Kích thước mặt | 96 × 96 mm |
Kích thước khoét tủ | 91 × 91 mm |
Chất liệu vỏ | Nhựa ABS, mặt kính PC |
Thương hiệu | KDSI |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | F96-SM |
Loại thiết bị | Đồng hồ hòa đồng bộ (Synchronoscope) |
Điện áp định mức | 380V AC |
Tần số hoạt động | 50 – 60 Hz |
Hiển thị | Kim xoay chỉ hướng đồng bộ |
Độ chính xác | Class 1.5 |
Kiểu lắp đặt | Âm tủ (Panel mount) |
Kích thước mặt | 96 × 96 mm |
Kích thước khoét tủ | 91 × 91 mm |
Chất liệu vỏ | Nhựa ABS, mặt kính PC |
Thương hiệu | KDSI |
Thông số | Giá trị |
---|---|
Loại đo | Dòng điện một chiều (DC) |
Tín hiệu đầu vào | 75mV DC (qua shunt ngoài) |
Thang đo tương ứng | 0 – 100A hoặc 0 – 200A DC |
Kiểu hiển thị | Analog kim cơ (galvanometer) |
Đường kính mặt đồng hồ | 80 mm (kiểu tròn BP-80) |
Kiểu lắp đặt | Âm bảng – mặt tròn |
Cấp chính xác | Class 1.5 |
Điện áp cách ly | ≥2kV trong 1 phút |
Nhiệt độ làm việc | –20°C đến +50°C |
Chất liệu | Mặt kính PC, khung vỏ nhựa ABS |
Thương hiệu | KDSI |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Thông số | Giá trị |
---|---|
Loại đo | Dòng điện một chiều (DC) |
Tín hiệu đầu vào | 75mV DC (qua shunt ngoài) |
Thang đo tương ứng | 0 – 100A hoặc 0 – 200A DC |
Kiểu hiển thị | Analog kim cơ (galvanometer) |
Đường kính mặt đồng hồ | 80 mm (kiểu tròn BP-80) |
Kiểu lắp đặt | Âm bảng – mặt tròn |
Cấp chính xác | Class 1.5 |
Điện áp cách ly | ≥2kV trong 1 phút |
Nhiệt độ làm việc | –20°C đến +50°C |
Chất liệu | Mặt kính PC, khung vỏ nhựa ABS |
Thương hiệu | KDSI |
Đồng hồ BE-96 DC75mV 200A là thiết bị đo dòng điện một chiều (DC) dạng kim cơ (analog), sử dụng kết hợp với shunt điện áp 75mV để đo dòng điện tối đa 200A. Thiết kế đạt chuẩn tủ điện công nghiệp với mặt vuông 96×96 mm, thương hiệu KDSI uy tín – công nghệ Đài Loan.
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Đồng hồ BE-96 DC75mV 200A là thiết bị đo dòng điện một chiều (DC) dạng kim cơ (analog), sử dụng kết hợp với shunt điện áp 75mV để đo dòng điện tối đa 200A. Thiết kế đạt chuẩn tủ điện công nghiệp với mặt vuông 96×96 mm, thương hiệu KDSI uy tín – công nghệ Đài Loan.
Đồng hồ đo điện áp BE-96 KDSI là thiết bị đo điện áp xoay chiều (AC Voltage) dạng kim cơ (analog), lắp đặt âm tủ điện chuẩn 96 × 96 mm. Thiết bị chuyên dùng để giám sát điện áp trong các hệ thống điện 1 pha, 3 pha tại nhà máy, trạm điện, tủ phân phối, máy phát…
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Đồng hồ đo điện áp BE-96 KDSI là thiết bị đo điện áp xoay chiều (AC Voltage) dạng kim cơ (analog), lắp đặt âm tủ điện chuẩn 96 × 96 mm. Thiết bị chuyên dùng để giám sát điện áp trong các hệ thống điện 1 pha, 3 pha tại nhà máy, trạm điện, tủ phân phối, máy phát…
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | BE-96 AC75/5A – AC400/5A |
Kiểu đo | Dòng điện xoay chiều (AC) |
Ngõ vào | Tín hiệu từ CT: 5A |
Tỉ số biến dòng hỗ trợ | 75/5A, 100/5A, 150/5A, 200/5A,250/5A, 300/5A, 400/5A |
Kiểu đồng hồ | Analog dạng kim cơ (moving-iron) |
Cấp chính xác | Class 1.5 (sai số ±1,5%) |
Kích thước mặt | 96 × 96 mm |
Lỗ khoét tủ | 91 × 91 mm |
Nguồn cấp hoạt động | Không cần nguồn (hoạt động qua CT) |
Nhiệt độ hoạt động | –20 °C đến +50 °C |
Vật liệu | Mặt kính PC, khung ABS chống cháy |
Tiêu chuẩn | ISO9001, CE, RoHS |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | BE-96 AC75/5A – AC400/5A |
Kiểu đo | Dòng điện xoay chiều (AC) |
Ngõ vào | Tín hiệu từ CT: 5A |
Tỉ số biến dòng hỗ trợ | 75/5A, 100/5A, 150/5A, 200/5A,250/5A, 300/5A, 400/5A |
Kiểu đồng hồ | Analog dạng kim cơ (moving-iron) |
Cấp chính xác | Class 1.5 (sai số ±1,5%) |
Kích thước mặt | 96 × 96 mm |
Lỗ khoét tủ | 91 × 91 mm |
Nguồn cấp hoạt động | Không cần nguồn (hoạt động qua CT) |
Nhiệt độ hoạt động | –20 °C đến +50 °C |
Vật liệu | Mặt kính PC, khung ABS chống cháy |
Tiêu chuẩn | ISO9001, CE, RoHS |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | BE-72 |
Kiểu đo | Dòng điện xoay chiều (AC) |
Tín hiệu vào | Qua biến dòng (CT), ngõ vào 5A/1A |
Thang đo thông dụng | 50/5A, 100/5A, 200/5A, 600/5A... |
Hiển thị | Analog – kim cơ |
Cấp chính xác | Class 1.5 |
Kích thước mặt | 72 × 72 mm |
Kích thước khoét tủ | ~68 × 68 mm |
Tần số hoạt động | 50 – 60 Hz |
Nhiệt độ làm việc | –20°C đến +50°C |
Chất liệu | Vỏ ABS, mặt kính PC chống va đập |
Thương hiệu | KDSI |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Thông số | Giá trị |
---|---|
Model | BE-72 |
Kiểu đo | Dòng điện xoay chiều (AC) |
Tín hiệu vào | Qua biến dòng (CT), ngõ vào 5A/1A |
Thang đo thông dụng | 50/5A, 100/5A, 200/5A, 600/5A... |
Hiển thị | Analog – kim cơ |
Cấp chính xác | Class 1.5 |
Kích thước mặt | 72 × 72 mm |
Kích thước khoét tủ | ~68 × 68 mm |
Tần số hoạt động | 50 – 60 Hz |
Nhiệt độ làm việc | –20°C đến +50°C |
Chất liệu | Vỏ ABS, mặt kính PC chống va đập |
Thương hiệu | KDSI |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Model: GAB‑100/A (cùng dòng với GAB‑100/N, E‑816…)
Chức năng: Tăng và chuyển tín hiệu từ thermocouple thành dòng 4–20 mA (hoặc tương đương), đồng thời tích hợp nguồn cấp.
Phạm vi nhiệt độ: 0–900 °C (tùy loại thermocouple NiCr-NiAl)
Nguồn cấp: 12–35 VDC; tải tối thiểu cần 12 V
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Model: GAB‑100/A (cùng dòng với GAB‑100/N, E‑816…)
Chức năng: Tăng và chuyển tín hiệu từ thermocouple thành dòng 4–20 mA (hoặc tương đương), đồng thời tích hợp nguồn cấp.
Phạm vi nhiệt độ: 0–900 °C (tùy loại thermocouple NiCr-NiAl)
Nguồn cấp: 12–35 VDC; tải tối thiểu cần 12 V
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Model: LAL 1.25
Thương hiệu: Siemens Building Technologies (Đức)
Điện áp cấp: AC 230 V ±15 % (tương thích 220–240 V, 50–60 Hz)
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Model: LAL 1.25
Thương hiệu: Siemens Building Technologies (Đức)
Điện áp cấp: AC 230 V ±15 % (tương thích 220–240 V, 50–60 Hz)
Model: LB‑1001
Thương hiệu: Keyence – Nhật Bản / sản xuất toàn cầu
Loại: Bộ khuếch đại tín hiệu cảm biến dịch chuyển (amplifier unit) cho đầu dò laser dòng LB Series
Tình trạng: Ngưng sản xuất (Discontinued) – thay thế gợi ý bằng dòng IL Series
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Model: LB‑1001
Thương hiệu: Keyence – Nhật Bản / sản xuất toàn cầu
Loại: Bộ khuếch đại tín hiệu cảm biến dịch chuyển (amplifier unit) cho đầu dò laser dòng LB Series
Tình trạng: Ngưng sản xuất (Discontinued) – thay thế gợi ý bằng dòng IL Series
Model: BGS‑ZL30N
Thương hiệu: Optex FA – Nhật Bản
Ngõ ra: NPN Open‑Collector, chọn chế độ Light‑ON / Dark‑ON
Nguồn cấp: 10–30 VDC, tiêu thụ ≤ 30 mA
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Model: BGS‑ZL30N
Thương hiệu: Optex FA – Nhật Bản
Ngõ ra: NPN Open‑Collector, chọn chế độ Light‑ON / Dark‑ON
Nguồn cấp: 10–30 VDC, tiêu thụ ≤ 30 mA
Omron EE-SPX613 là cảm biến sợi quang phản xạ khuếch tán chuyên dùng để báo mức nước hoặc chất lỏng trong các ứng dụng công nghiệp, y tế và hệ thống điều khiển tự động. Với kích thước siêu nhỏ, độ nhạy cao và khả năng chống nhiễu tốt, cảm biến giúp phát hiện chính xác sự hiện diện của chất lỏng tại vị trí đặt đầu dò.
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Omron EE-SPX613 là cảm biến sợi quang phản xạ khuếch tán chuyên dùng để báo mức nước hoặc chất lỏng trong các ứng dụng công nghiệp, y tế và hệ thống điều khiển tự động. Với kích thước siêu nhỏ, độ nhạy cao và khả năng chống nhiễu tốt, cảm biến giúp phát hiện chính xác sự hiện diện của chất lỏng tại vị trí đặt đầu dò.
Model: DIN 5S001/02
Thương hiệu: Suntec – Pháp
Loại: Bơm dầu bánh răng dành cho đầu đốt/nồi hơi công nghiệp
Lưu lượng/tải áp: Đến 25 bar
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Model: DIN 5S001/02
Thương hiệu: Suntec – Pháp
Loại: Bơm dầu bánh răng dành cho đầu đốt/nồi hơi công nghiệp
Lưu lượng/tải áp: Đến 25 bar
Bơm dầu Nippon Gerotor GFH-V3S-MU là dòng bơm thủy lực chuyên dụng được sản xuất bởi Nippon Oil Pump Co., Ltd. (NOP) – thương hiệu nổi tiếng đến từ Nhật Bản, chuyên về các dòng bơm dùng trong công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, hoạt động ổn định và có độ bền cao, rất phù hợp cho các hệ thống bôi trơn, tuần hoàn dầu trong máy móc công nghiệp, đặc biệt là trong các nhà máy sản xuất và chế tạo cơ khí chính xác.
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Bơm dầu Nippon Gerotor GFH-V3S-MU là dòng bơm thủy lực chuyên dụng được sản xuất bởi Nippon Oil Pump Co., Ltd. (NOP) – thương hiệu nổi tiếng đến từ Nhật Bản, chuyên về các dòng bơm dùng trong công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, hoạt động ổn định và có độ bền cao, rất phù hợp cho các hệ thống bôi trơn, tuần hoàn dầu trong máy móc công nghiệp, đặc biệt là trong các nhà máy sản xuất và chế tạo cơ khí chính xác.
Brahma E7/L*A3C là dòng van điện từ chuyên dùng cho các hệ thống đốt gas công nghiệp, được sản xuất bởi Brahma S.p.A – Italy, thương hiệu uy tín hàng đầu châu Âu trong lĩnh vực thiết bị điều khiển đốt và an toàn khí gas.
Van điện từ Brahma E7/L*A3C đóng vai trò mở/đóng nguồn gas một cách chính xác, hoạt động ổn định và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống đốt. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng như lò hơi, lò nung, máy sấy công nghiệp, và nhiều thiết bị đốt khác trong nhà máy.
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Brahma E7/L*A3C là dòng van điện từ chuyên dùng cho các hệ thống đốt gas công nghiệp, được sản xuất bởi Brahma S.p.A – Italy, thương hiệu uy tín hàng đầu châu Âu trong lĩnh vực thiết bị điều khiển đốt và an toàn khí gas.
Van điện từ Brahma E7/L*A3C đóng vai trò mở/đóng nguồn gas một cách chính xác, hoạt động ổn định và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống đốt. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng như lò hơi, lò nung, máy sấy công nghiệp, và nhiều thiết bị đốt khác trong nhà máy.
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |
Giá bán | : | Giá: liên hệ |
Trạng thái | : | Còn hàng |